TOP 100 tên tiếng Anh hay cho công chúa nhỏ dễ thương và ý nghĩa nhất 2020

Cách đặt tên tiếng anh cho con gái 2020 hay mà bố mẹ sở hữu thể tham khảo là: ý nghĩa niềm vui, hi vọng (Verity, Viva,…), cao quý, nổi tiếng (Adele, Donna,…),…

1. Tên tiếng Anh cho con gái 2020 với ý nghĩa niềm vui, niềm tin, hi vọng, tình bạn và tình yêu

Đâu là tên tiếng Anh cho bé gái hay nhất 2020

  • Alethea – sự thực
  • Fidelia – niềm tin
  • Verity – sự thực
  • Viva/Vivian – sự sống, sống động
  • Winifred – niềm vui và hòa bình
  • Zelda – hạnh phúc
  • Giselle – lời thề
  • Grainne – tình yêu
  • Kerenza – tình yêu, sự trìu mến
  • Verity – sự thực
  • Viva/Vivian – sự sống, sống động
  • Winifred – niềm vui và hòa bình
  • Zelda – hạnh phúc
  • Amity – tình bạn
  • Edna – niềm vui
  • Ermintrude – được yêu thương trọn vẹn
  • Esperanza – kỳ vọng
  • Farah – niềm vui, sự hào hứng
  • Letitia – niềm vui
  • Oralie – ánh sáng đời tôi
  • Philomena – được yêu quý nhiều
  • Vera – niềm tin

2. Tên tiếng Anh cho con gái 2020 với ý nghĩa cao quý, nổi tiếng, may mắn, sang giàu

  • Adela/Adele – cao quý
  • Elysia – được ban/chúc phước
  • Florence – nở rộ, thịnh vượng
  • Genevieve – tiểu thư, phu nhân của mọi người
  • Gladys – công chúa
  • Gwyneth – may mắn, hạnh phúc
  • Felicity – vận may tốt lành
  • Almira – công chúa
  • Alva – cao quý, cao thượng
  • Ariadne/Arianne – rất cao quý, thánh thiện
  • Cleopatra – vinh quang đãng của cha, cũng là tên của một nữ vương Người nào Cập
  • Donna – tiểu thư
  • Elfleda – mỹ nhân cao quý
  • Helga – được ban phước
  • Adelaide/Adelia – người phụ nữ sở hữu xuất thân cao quý
  • Hypatia – cao (quý) nhất
  • Milcah – nữ vương
  • Mirabel – tuyệt vời
  • Odette/Odile – sự giàu sở hữu
  • Ladonna – tiểu thư
  • Orla – công chúa tóc vàng
  • Pandora – được ban phước (trời phú) toàn diện
  • Phoebe – tỏa sáng
  • Rowena – tăm tiếng, niềm vui
  • Xavia – tỏa sáng
  • Martha – quý cô, tiểu thư
  • Meliora – tốt hơn, đẹp hơn, hay hơn
  • Olwen – dấu chân được ban phước (tức là tới đâu mang lại may mắn và sung túc tới đó)

Tên tiếng Anh cho con gái 2020

3. Tên tiếng anh cho bé gái 2020 theo màu sắc, đá quý

  • Diamond – xoàn (nghĩa gốc là “vô địch”, “ko thể thuần hóa được”)
  • Jade – đá ngọc bích
  • Scarlet – đỏ tươi
  • Sienna – đỏ
  • Gemma – ngọc quý
  • Melanie – đen
  • Kiera – cô gái tóc đen
  • Margaret – ngọc trai
  • Pearl – ngọc trai
  • Ruby – đỏ, ngọc ruby

4. Tên tiếng Anh cho con gái 2020 với ý nghĩa tôn giáo

  • Ariel – chú sư tử của Chúa
  • Emmanuel – Chúa luôn ở bên ta
  • Elizabeth – lời thề của Chúa/Chúa đã thề
  • Jesse – món quà của Yah
  • Dorothy – món quà của Chúa

5. Tên tiếng anh cho bé gái 2020 với ý nghĩa hạnh phúc, may mắn

  • Amanda – được yêu thương, xứng đáng với tình yêu
  • Vivian – hoạt bát
  • Helen – mặt trời, người tỏa sáng
  • Hilary – tên tiếng Anh cho con gái mong muốn con được vui vẻ
  • Irene – hòa bình
  • Beatrix – hạnh phúc, được ban phước
  • Gwen – được ban phước
  • Serena – tĩnh lặng, thanh bình
  • Victoria – thắng lợi

6. Tên tiếng anh cho bé gái với ý nghĩa mạnh mẽ, kiên cường

  • Bridget – sức mạnh, người nắm quyền lực
  • Andrea – mạnh mẽ, kiên cường
  • Valerie – sự mạnh mẽ, khỏe mạnh
  • Alexandra – người trấn thủ, người bảo vệ
  • Louisa – chiến binh nổi tiếng
  • Matilda – sự kiên cường trên chiến trường
  • Edith – sự thịnh vượng trong chiến tranh
  • Hilda – chiến trường

7. Tên tiếng anh cho con gái hay nhất gắn với thiên nhiên

  • Azure – bầu trời xanh
  • Alida – chú chim nhỏ
  • Anthea – như hoa
  • Aurora – rạng đông
  • Azura – bầu trời xanh
  • Calantha – hoa nở rộ
  • Esther – ngôi sao (sở hữu thể sở hữu gốc từ tên nữ thần Ishtar)
  • Iris – hoa iris, cầu vồng
  • Lily – hoa huệ tây
  • Rosa – tên tiếng Anh cho con gái ý chỉ bé là đóa hồng
  • Rosabella – đóa hồng xinh đẹp
  • Selena – mặt trăng, nguyệt
  • Violet – hoa violet, màu tím
  • Jasmine – hoa nhài
  • Layla – màn đêm
  • Roxana – ánh sáng, rạng đông
  • Stella – vì sao, tinh tú
  • Sterling – ngôi sao nhỏ
  • Eirlys – hạt tuyết
  • Elain – chú hưu con
  • Heulwen – ánh mặt trời
  • Iolanthe – đóa hoa tím
  • Daisy – hoa cúc dại
  • Flora – hoa, bông hoa, đóa hoa
  • Lucasta – ánh sáng trong sáng
  • Maris – ngôi sao của biển cả
  • Muriel – biển cả sáng ngời
  • Oriana – rạng đông
  • Phedra – ánh sáng
  • Selina – mặt trăng
  • Stella – vì sao
  • Ciara – đêm tối
  • Edana – lửa, ngọn lửa
  • Eira – tuyết
  • Jena – chú chim nhỏ
  • Jocasta – mặt trăng sáng ngời

8. Tên tiếng anh cho con gái hay nhất với ý nghĩa thông thái, cao quý

  • Bertha – thông thái, nổi tiếng
  • Clara – sáng ý, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết
  • Adelaide – người phụ nữ sở hữu xuất thân cao quý
  • Alice – người phụ nữ cao quý
  • Sarah – công chúa, tiểu thư
  • Sophie – sự thông thái
  • Freya – tiểu thư (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)
  • Regina – nữ vương
  • Gloria – vinh quang đãng
  • Martha – quý cô, tiểu thư
  • Phoebe – sáng ý, tỏa sáng, thanh khiết

9. Tên tiếng anh cho con gái theo tình cảm, tính cách con người

  • Agatha – tốt
  • Eulalia – (người) nói chuyện ngọt ngào
  • Glenda – trong sạch, thánh thiện, tốt lành
  • Guinevere – trắng trẻo và mềm mại
  • Sophronia – thận trọng, nhạy cảm
  • Tryphena – duyên dáng, thanh nhã, thanh tao, thanh tú
  • Xenia – hiếu khách
  • Cosima – sở hữu quy phép, phối hợp, xinh đẹp
  • Dilys – thực lòng, chân thật
  • Ernesta – thực lòng, nghiêm túc
  • Halcyon – tĩnh tâm, bình tâm
  • Agnes – trong sáng
  • Alma – tử tế, tốt bụng
  • Bianca/Blanche – trắng, thánh thiện
  • Jezebel – trong trắng
  • Keelin – trong trắng và mảnh mai
  • Laelia – vui vẻ
  • Latifah – dịu dàng, vui vẻ

Bạn Đang Xem: TOP 100 tên tiếng Anh hay cho công chúa nhỏ dễ thương và ý nghĩa nhất 2020

10. Tên tiếng anh cho con gái theo dáng vẻ ngoại hình

  • Amabel/Amanda – đáng yêu
  • Ceridwen – đẹp như thơ tả
  • Charmaine/Sharmaine – quyến rũ
  • Christabel – người Đạo thiên chúa xinh đẹp
  • Delwyn – xinh đẹp, được phù hộ
  • Amelinda – xinh đẹp và đáng yêu
  • Annabella – xinh đẹp
  • Aurelia – tóc vàng óng
  • Brenna – mỹ nhân tóc đen
  • Calliope – khuôn mặt xinh đẹp
  • Fidelma – mỹ nhân
  • Fiona – trắng trẻo
  • Hebe – trẻ trung
  • Isolde – xinh đẹp
  • Keva – mỹ nhân, duyên dáng
  • Kiera – cô bé đóc đen
  • Mabel – đáng yêu
  • Miranda – dễ thương, đáng yêu
  • Rowan – cô bé tóc đỏ
  • Kaylin – người xinh đẹp và mảnh mai
  • Keisha – mắt đen
  • Doris – xinh đẹp
  • Drusilla – mắt long lanh như sương
  • Dulcie – ngọt ngào
  • Eirian/Arian – rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc

Bố mẹ hãy cùng chọn ra tên tiếng Anh cho con gái 2020 hay và dễ thương trên đây để đặt cho công chúa nhỏ của mình nhé!

Theo theAsianparent Singapore

  • Đặt Nickname cho con bằng tiếng Anh – tên hay bảo đảm ko giống người nào!
  • Những biệt danh hay cho con gái bé nhỏ chào đời năm 2020
  • Đặt tên bé gái sinh năm Kỷ Hợi – 400 gợi ý tên hay mang lại may mắn, phúc lộc cho con
  • 100 tên gọi siêu dễ thương ở nhà dành cho bé gái

Vào ngay Fanpage của the Asianparent Vietnam để cùng thảo luận và cập nhật thông tin cùng những cha mẹ khác!

The post TOP 100 tên tiếng Anh hay cho công chúa nhỏ dễ thương và ý nghĩa nhất 2020 appeared first on theAsianparent – Kim chỉ nam cho bà bầu và cha mẹ chăm sóc nuôi dạy con.

Kinh nghiệm nuôi con

Nguồn: https://blogmevacon.com
Danh mục: Kinh nghiệm nuôi con