Tag: cách đặt tên con theo luật bằng trắc

Gợi ý 100+ tên tiếng Anh hay, ý nghĩa cho nữ

Tên tiếng Anh hay cho nữ dựa theo những loại đá quý, màu sắc

Tên tiếng Anh hay, ngắn gọn cho nữ gắn liền với những hình ảnh thiên nhiên

  • Daisy: Loài cúc dại tinh khôi, trong sáng
  • Violet: Hoa violet màu tím thủy chung
  • Anthea: Xinh đẹp như hoa
  • Flora: Đóa hoa kiều diễm
  • Jasmine: Hoa nhài tinh khiết
  • Lily/Lil/Lilian/Lilla: Loài hoa huệ tây quý phái, sang trọng
  • Lotus: Hoa sen mộc mạc
  • Rose/Rosa/Rosie/Rosemary: Bà hoàng rạng rỡ trong toàn cầu những loài hoa
  • Rosabella: Đóa hồng xinh đẹp
  • Iris: Hoa diên vỹ biểu hiển của lòng dũng cảm, sự trung thành và khôn ngoan
  • Willow: Cây liễu mảnh mai, duyên dáng
  • Calantha: Một đóa hoa đương thì nở rộ khoe sắc
  • Morela: Hoa mai
  • Oliver/Olivia: Cây ô liu – tượng trưng cho hòa bình
  • Aurora: Ánh rạng đông buổi sớm
  • Alana: Ánh sáng
  • Oriana: Rạng đông
  • Roxana: Rạng đông, ánh sáng
  • Azura: Bầu trời xanh minh mông
  • Ciara: Sự bí mật của đêm tối
  • Layla: Màn đêm kì bí
  • Edana: Ngọn lửa nhiệt huyết
  • Eira: Tuyết trắng tinh khôi
  • Eirlys: Mỏng mảnh như hạt tuyết
  • Jena: Chú chim nhỏ e thẹn
  • Jocasta: Mặt trăng sáng ngời
  • Lucasta: Ánh sáng trong sáng
  • Maris: Ngôi sao của biển cả
  • Phedra: Ánh sáng
  • Selena/Selina: Mặt trăng
  • Stella: Vì tinh tú sáng trên bầu trời đêm
  • Sterling: Ngôi sao nhỏ tỏa sáng trên bầu trời cao

 

Tên tiếng Anh cho nữ thông dụng, phổ biến

  • Caryln: Người luôn được mọi người xung quanh yêu quý
  • Angela: Thiên thần
  • Ann/Anne: Sự yêu kiều và duyên dáng
  • Andrea: Mạnh mẽ, kiên cường
  • Glenda: Trong sáng, thánh thiện
  • Fiona: Xinh đẹp đằm thắm
  • Bella: Xinh đẹp dịu dàng
  • Diana: Ánh sáng
  • Gina: Sự phóng khoáng, thông minh
  • Harmony: Sự đồng nhất tâm hồn
  • Gabriela: Con người năng động, nhiệt tình
  • Wendy: Thánh thiện, may mắn
  • Joy: Sự vui vẻ, lạc quan
  • Jennie/Jenny: Thân thiện, hòa đồng
  • Jessica: Thiên thần luôn hạnh phúc
  • Crystal: Pha lê óng ánh
  • Caroline: Thân thiện, lòng nhiệt tình
  • Isabella: Mang nguồn gốc từ người Do Thái với ý tức thị “sự hết lòng với Chúa”
  • Sandra: Người bảo vệ
  • Tiffany: Sự xuất hiện của Thiên Chúa
  • Emma: Thật tình, vô giá, tuyệt vời
  • Claire: Sự thông minh, sáng ý
  • Vivian: Hoạt bát, nhanh nhẹn
  • Evelyn/ Eva: Người gieo sự sống
  • Vera: Niềm tin kiên định
  • Madeline: Cô gái mang nhiều tài năng
  • Ellie/Hellen: Ánh sáng rực rỡ
  • Zelda: Niềm hạnh phúc giản đơn

Tên tiếng Anh cho nữ sang chảnh, quý phái

  • Charmaine: Sự quyến rũ khó mang thể cưỡng lại
  • Abbey: Sự thông minh
  • Adelaide/Adele/Adelia/Adeline: Người phụ nữ cao quý
  • Briona: Một người phụ nữ thông minh và độc lập
  • Sophia/Sophie: Bộc lộ sự thông thái, trí khôn ngoan trong con người
  • Artemis: Tên nữ thần săn bắn trong thần thoại Hy Lạp với biểu tượng là vầng trăng khuyết và cây nguyệt quế
  • Eirene/Erin/Irene: Hòa bình
  • Donna: Tiểu thư quyền quý
  • Nora: Danh dự
  • Grace: Sự ân sủng và say mê
  • Pandora: Trời phú cho sự xuất sắc toàn diện
  • Phoebe: Tỏa sáng mọi lúc mọi nơi
  • Florence: Tên một thành xã xinh đẹp của Ý, chỉ sự thịnh vượng
  • Phoenix: Phượng hoàng ngạo nghễ và khí phách
  • Serenity: Sự tĩnh tâm, kiên định
  • Juno: Nữ vương của thiên đường, trong thần thoại La Mã, Juno là tên của vị thần bảo vệ hôn nhân
  • Una: Hiện thân của chân lý và sắc đẹp kiều diễm
  • Aine: Lộng lẫy và rạng rỡ, đây cũng là tên của nữ thần mùa hè xứ Người nào-len, người mang quyền lực tối thượng và sự giàu mang
  • Oralie: Ánh sáng thế cục tôi
  • Almira: Công chúa xinh đẹp
  • Victoria: Người thắng lợi
  • Doris: Tuyệt thế mĩ nhân

Tên tiếng Anh cho phái nữ độc lạ, dễ thương

  • Akina: Hoa mùa xuân
  • Bonnie: Sự đáng yêu và ngay thẳng
  • Alula: Nhẹ tựa lông hồng
  • Antaram: Loài hoa vĩnh cửu
  • Caridwen: Vẻ đẹp nên thơ
  • Eser: Thơ, nàng thơ
  • Araxie: Con sông tạo nguồn cảm hứng cho văn học
  • Aster: Loài hoa tháng 9 (dành cho những bạn mang sinh nhật vào tháng 9)
  • May: Tháng 5 dịu dàng (dành cho những bạn mang sinh nhật vào tháng 5)
  • Augusta: Tháng 8 diệu kỳ (dành cho những bạn mang sinh nhật vào tháng 8)
  • June/Junia: Rực rỡ của tháng 6 (dành cho những bạn mang sinh nhật vào tháng 6)
  • July: Cô gái tháng 7 (dành cho những bạn mang sinh nhật vào tháng 7)
  • Noelle/Natalia: Nàng công chúa được sinh ra trong đêm Giáng sinh
  • Summer/Sunny: Sinh ra trong mùa hạ đầy nắng
  • Bell: Chuông ngân vang
  • Elain: Chú hươu con ngờ ngạc
  • Charlotte: Sự xinh xẻo, nhỏ bé, dễ thương
  • Ernesta: Sự thật tình và nghiêm túc của một người phụ nữ trong tình yêu
  • Fay/Faye: Nàng tiên lạc xuống trần gian
  • Keelin: Trong trắng ngây ngô
  • Tina: Nhỏ nhắn, bé xinh
  • Grainne: Tình yêu
  • Mia: “Của tôi” trong tiếng Ý
  • Những tên tiếng anh hay cho nam

    – Aaron : Enlightened — khai sáng

    – Abbott : Father — chúa cha

    – Abel : Breath — khá thở

    – Abner : Father of Light — cha của ánh sáng

    – Abraham : Exalted Father — người cha cao quý

    – Addison : Son of Adam — con trai của Adam

    – Adler: Eagle — đại bàng

    – Adrian, Adrien : The Dark One — chúa tể bóng đêm

    – Aedan, Aiden : Born of Fire — sinh ra trong lửa

    – Alan, Allan : Handsome One — người đẹp trai

    – Albert : Noble, Bright — giải Noble cao quý, tươi sáng

    – Albion : White or Fair — trong sáng và công bằng

    – Alden : Wise Guardian — người canh gác thông minh

    – Aldrich : Old Wise Leader — người lãnh đạo già sáng suốt

    – Alexander : Great Protector — người bảo vệ vĩ đại

    – Alfred : Supernaturally Wise —thông minh thiên bẩm

    – Alvin : Noble Friend — bạn bè

    – Amery : Industrious — siêng năng

    – Andrew : Manly, Valiant — thực chất đàn ông, tư chất dũng cảm

    – Angus : Strong and Unique — khỏe mạnh và đọc nhất

    – Anthony : Priceless — vô giá

    – Archer : Bowman — người đàn ông dũng cảm, cung thủ

    – Archibald : Bold Prince — hoàn tử dũng mãnh

    – Arlen : Pledge — lời hứa

    – Arnold : Strong as an Eagle — khỏe mạn như đại bàng.

    – Arthur, Art : Champion, Follower of Thor — nhà vô địch, bề tôi của thần Thor

    – Atwater : From the Waterside — sinh ra từ nước

    – Atwood : Forest Dweller — người sinh ra từ rừng

    – Austin : Helpful — người hữu ích

    – Axel : Man of Peace — người mang lại hòa bình

    – Baird : Bard or Minstrel — thi sĩ

    – Baldwin : Princely Friend — bạn thân

    – Baron : Nobleman — người quý tộc

    – Basil : King-like — giống như ông hoàng

    – Benedict : Blessed — được cầu chúc

    – Benjamin : Son of Right Hand — con trai của người quan yếu

    – Bert : Bright — tươi sáng

    – Blaine : Lean or Thin — săn chắc

    – Blair : Man of Flatlands — đứa con của đồng bằng

    – Blake : Fair Complexioned — dự nuông chiều của tạo hóa

    – Boris : Warrior — chiến binh

    – Braden : From the Broad Valley — người tới từ thung lũng Broad

    – Bradley : from the Broad Meadow — người tới từ cao nguyên minh mông

    – Brandan, Brendan, Brendon : Traveller — khách du lịch

    – Brian, Noble : High, Strong — cao to và khỏe mạnh

    – Brice : Great Ambition — tham vọng to

    – Bryant : Strong — khỏe mạnh

    – Bud : Messenger — người truyền thông điệp

    – Burton : Fortress — pháo đài bất khả chiến bại

    – Byron : Bear — mạnh khỏe như gấu

    – Cadman, Carney, Chad, Chadwick : Warrior — chiến binh bất bại

    – Caleb : Faithful — trung thành

    – Carroll : Champion — nhà vô địch

    – Casey : Brave — dũng cảm

    – Casper : Treasure — kho báu

    – Charles : Manly — bản lĩnh đàn ông

    – Clarence :  Famous — nổi tiếng

    – Coleman : Dove — chim người thương câu

    – Colin : People’s Victory — anh hùng dân tộc

    – Conan, Conroy : Wise — nhà thông thái

    – Connell : Friendship — tình bạn

    – Cuthbert : Famous and Brilliant — nổi tiếng và sáng ý

  • STTTÊNÝ NGHĨA
    1Acacia “bất tử”, “phục sinh”
    2Adela / Adele “cao quý”
    3Adelaide / Adelia “người phụ nữ mang xuất thân cao quý”
    4Agatha “tốt”
    5Agnes “trong sáng”
    6Alethea “sự thực”
    7Alida “chú chim nhỏ”
    8Aliyah “trỗi dậy”
    9Alma “tử tế, tốt bụng”
    10Almira “công chúa”
    11Alula “người mang cánh”
    12Alva “cao quý, cao thượng”
    13Amabel / Amanda “đáng yêu”
    14Amelinda “xinh đẹp và đáng yêu”
    15Amity “tình bạn”
    16Angel / Angela “thiên thần”, “người truyền tin”
    17Annabella “xinh đẹp”
    18Anthea “như hoa”
    19Aretha “xuất chúng”
    20Ariadne / Arianne “rất cao quý, thánh thiện”
    21Artemis tên nữ thần mặt trăng trong thần thoại Hy Lạp
    22Aubrey “kẻ trị vì tộc elf”, “siêu hùng cường”
    23Audrey sức mạnh cao quý”
    24Aurelia “tóc vàng óng”
    25Aurora “rạng đông”
    26Azura “bầu trời xanh”
    27Bernice “người mang lại thắng lợi”
    28Bertha “nổi tiếng, sáng ý”
    29Bianca / Blanche “trắng, thánh thiện”
    30Brenna “mỹ nhân tóc đen”
    31Bridget “sức mạnh, quyền lực”
    32Calantha “hoa nở rộ”
    33Calliope “khuôn mặt xinh đẹp”
    34Celeste / Celia / Celina “thiên đường”
    35Ceridwen “đẹp như thơ tả”
    36Charmaine / Sharmaine “quyến rũ”
    37Christabel “người Thiên chúa giáo xinh đẹp”
    38Ciara “đêm tối”
    39Cleopatra “vinh quang quẻ của cha”, cũng là tên của một nữ vương Người nào Cập
    40Cosima “mang quy phép, phối hợp, xinh đẹp”
    41Daria “người bảo vệ”, “sang giàu”
    42Delwyn “xinh đẹp, được phù hộ”
    43Dilys “thật tình, chân thật”
    44Donna “tiểu thư”
    45Doris “xinh đẹp”
    46Drusilla “mắt long lanh như sương”
    47Dulcie “ngọt ngào”
    48Edana “lửa, ngọn lửa”
    49Edna “niềm vui”
    50Eira “tuyết”
    51Eirian / Arian “rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như bạc”
    52Eirlys “hạt tuyết”
    53Elain “chú hưu con”
    54Elfleda “mỹ nhân cao quý”
    55Elfreda “sức mạnh người elf”
    56Elysia “được ban / chúc phước”
    57Erica “mãi mãi, xoành xoạch”
    58Ermintrude “được yêu thương trọn vẹn”
    59Ernesta “thật tình, nghiêm túc”
    60Esperanza “hi vọng”
    61Eudora “món quà tốt lành”
    62Eulalia “(người) nói chuyện ngọt ngào”
    63Eunice “thắng lợi vang lừng”
    64Euphemia “được trọng vọng, tên tuổi vang lừng”
    65Fallon “người lãnh đạo”
    66Farah “niềm vui, sự hào hứng”
    67Felicity “vận may tốt lành”
    68Fidelia “niềm tin”
    69Fidelma “mỹ nhân”
    70Fiona “trắng trẻo”
    71Florence “nở rộ, thịnh vượng”
    72Genevieve “tiểu thư, phu nhân của mọi người”
    73Gerda “người giám hộ, hộ vệ”
    74Giselle “lời thề”
    75Gladys “công chúa”
    76Glenda “trong sạch, thánh thiện, tốt lành”
    77Godiva “món quà của Chúa”
    78Grainne “tình yêu”
    79Griselda “chiến binh xám”
    80Guinevere “trắng trẻo và mềm mại”
    81Gwyneth “may mắn, hạnh phúc”
    82Halcyon “tĩnh tâm, bình tâm”
    83Hebe “trẻ trung”
    84Helga “được ban phước”
    85Heulwen “ánh mặt trời”
    86Hypatia “cao (quý) nhất”
    87Imelda “chinh phục tất cả”
    88Iolanthe “đóa hoa tím”
    89Iphigenia “mạnh mẽ”
    90Isadora “món quà của Isis”
    91Isolde “xinh đẹp”
    92Jena “chú chim nhỏ”
    93Jezebel “trong trắng”
    94Jocasta “mặt trăng sáng ngời”
    95Jocelyn “nhà vô địch”
    96Joyce “chúa tể”
    97Kaylin “người xinh đẹp và mảnh mai”
    98Keelin “trong trắng và mảnh mai”
    99Keisha “mắt đen”
    100Kelsey “con thuyền (mang tới) thắng lợi”
    101Kerenza “tình yêu, sự trìu mến”
    102Keva “mỹ nhân”, “duyên dáng”
    103Kiera “cô bé đóc đen”
    104Ladonna “tiểu thư”
    105Laelia “vui vẻ”
    106Lani “thiên đường, bầu trời”
    107Latifah “dịu dàng”, “vui vẻ”
    108Letitia “niềm vui”
    109Louisa “chiến binh nổi tiếng”
    110Lucasta “ánh sáng trong sáng”
    111Lysandra “kẻ phóng thích loài người”
    112Mabel “đáng yêu”
    113Maris “ngôi sao của biển cả”
    114Martha “quý cô, tiểu thư”
    115Meliora “tốt hơn, đẹp hơn, hay hơn, vv”
    116Meredith “trưởng làng vĩ đại”
    117Milcah “nữ vương”
    118Mildred “sức mạnh nhân từ”
    119Mirabel “tuyệt vời”
    120Miranda “dễ thương, đáng yêu”
    121Muriel “biển cả sáng ngời”
    122Myrna “sự trìu mến”
    123Neala “nhà vô địch”
    124Odette / Odile “sự giàu mang”
    125Olwen “dấu chân được ban phước” (tức thị tới đâu mang lại may mắn và sung túc tới đó)
    126Oralie “ánh sáng đời tôi”
    127Oriana “rạng đông”
    128Orla “công chúa tóc vàng”
    129Pandora “được ban phước (trời phú) toàn diện”
    130Phedra “ánh sáng”
    131Philomena “được yêu quý nhiều”
    132Phoebe “tỏa sáng”
    133Rowan“cô bé tóc đỏ”
    134Rowena “tên tuổi”, “niềm vui”
    135Selina “mặt trăng”
    136Sigourney “kẻ chinh phục”
    137Sigrid “công bằng và thắng lợi”
    138Sophronia “thận trọng”, “nhạy cảm”
    139Stella “vì sao”
    140Thekla “vinh quang quẻ cùa thần linh”
    141Theodora “món quà của Chúa”
    142Tryphena “duyên dáng, thanh nhã, thanh tao, thanh tú”
    143Ula “viên ngọc của biển cả”
    144Vera “niềm tin”
    145Verity “sự thực”
    146Veronica “kẻ mang lại thắng lợi”
    147Viva / Vivian “sự sống, sống động”
    148Winifred “niềm vui và hòa bình”
    149Xandra “bảo vệ, che chắn, chở che”
    150Xavia “tỏa sáng”
    151Xenia “hiếu khách”
    152Zelda “hạnh phúc”
  • [atcoupon type=”lazadacps”]
  • [atcoupon type=”mm_outfit”]
  • [atcoupon type=”newshop_tuongvip”]
  • [atcoupon type=”nguyenkimvn”]